lubricous

/lü-ˈbri-shəs/
tính từ
  • Trơn; dễ trượt.
  • Không trung thực, giả dối, xảo quyệt.
  • Hay thay đổi, không kiên định.
  • Tà dâm.
Tính từ
  1. (sinh học, nấm học) Sờ vào có cảm giác nhầy nhụa.
    (biology, mycology) Slimy to the touch.
🎬 Nghe “lubricous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish