lt

symbol
  1. Chủ nghĩa ban đầu của tấn dài.
    Initialism of long ton.
Tính từ
  1. Viết tắt của ánh sáng (trước đây tên màu thường cũng được viết tắt).
    Abbreviation of light (before color names usually also abbreviated).
Danh từ
  1. Viết tắt của trái
    Abbreviation of left
🎬 Nghe “lt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish