lu
/ˈlü-ˈshün/Danh từ
- Hình thức cổ xưa của loo (“trò chơi bài”).Archaic form of loo (“card game”).
- (lịch sử) Từ đồng nghĩa với tuyến đường hoặc mạch, một bộ phận hành chính của đế quốc Trung Hoa.(historical) Synonym of route or circuit, an administrative division of imperial China.Từ đồng nghĩa:route or circuit
Động từ
- Hình thức cổ xưa của loo (“đánh bài trong trò chơi bài”).Archaic form of loo (“beat at card game”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish