lubish
Tính từ
- (tiền tệ, lịch sử) Liên quan đến các mệnh giá thuộc về một loại tiền tài khoản trước đây được sử dụng rộng rãi trong hoạt động thương mại ở Bắc Đức.(monetary, historical) Relating to denominations belonging to a money of account formerly in extensive mercantile use in North Germany.
- (tiếng Anh) Chính hãng; được ủy quyền; đồng bảng Anh.(UK dialectal) Genuine; authorised; sterling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lubish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish