lubish

Tính từ
  1. (tiền tệ, lịch sử) Liên quan đến các mệnh giá thuộc về một loại tiền tài khoản trước đây được sử dụng rộng rãi trong hoạt động thương mại ở Bắc Đức.
    (monetary, historical) Relating to denominations belonging to a money of account formerly in extensive mercantile use in North Germany.
  2. (tiếng Anh) Chính hãng; được ủy quyền; đồng bảng Anh.
    (UK dialectal) Genuine; authorised; sterling.
🎬 Nghe “lubish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish