luck

/lək/
danh từ
  • Vận, sự may rủi.
  • Vận may, vận đỏ.
Danh từ
  1. Một điều gì đó tình cờ xảy ra với ai đó, một sự việc ngẫu nhiên.
    Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.
    The raffle is just a matter of luck.
    Xổ số chỉ là vấn đề may mắn.
    Từ đồng nghĩa:chancefortune
  2. Một cảm giác mê tín mang lại may mắn hoặc thành công.
    A superstitious feeling that brings fortune or success.
    He blew on the dice for luck.
    Anh ta thổi xúc xắc để cầu may.
    Từ đồng nghĩa:fortune
  3. Thành công.
    Success.
    I tried for ages to find a pair of blue suede shoes, but didn't have any luck.
    Tôi đã cố gắng rất nhiều năm để tìm một đôi giày da lộn màu xanh nhưng không gặp may.
  4. (trò chơi điện tử, máy tính) Kết quả của trình tạo số ngẫu nhiên.
    (video games, computing) The results of a random number generator.
    The creators of tool-assisted speedruns often manipulate luck to get the most favorable results in order to save the most time.
    Những người tạo ra các cuộc đua tốc độ có công cụ hỗ trợ thường vận dụng may mắn để đạt được kết quả thuận lợi nhất nhằm tiết kiệm thời gian nhất.
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Tìm được thứ gì đó nhờ vận may; được sử dụng với vào, trên, lên hoặc trên.
    (intransitive, informal) To find something through good fortune; used with into, on, onto or upon.
🎬 Nghe “luck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish