lucky

/ˈlʌki/
  • may mắn, hạnh phúc
Tính từ
  1. (về người) Được sự may mắn; may mắn; có thành công tốt đẹp hoặc may mắn.
    (of people) Favoured by luck; fortunate; having good success or good fortune.
    a lucky adventurer
    một nhà thám hiểm may mắn
    Từ đồng nghĩa:fortunatesuccessful
  2. Tạo ra hoặc mang lại vận may
    Producing, or resulting in, good fortune
    a lucky mistake
    một sai lầm may mắn
Danh từ
  1. (bingo) bảy
    (bingo) seven
🎬 Nghe “lucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish