luckily

/ˈlʌkəli/
phó từ
  • may, may mắn
Trạng từ
  1. Một cách may mắn; bởi sự may mắn; may mắn thay.
    In a lucky manner; by good fortune; fortunately.
    They luckily escaped injury.
    Họ may mắn thoát khỏi chấn thương.
🎬 Nghe “luckily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish