lunary

/ˈluːnəriː/
danh từ
  • Cây cải âm.
tính từ
  • Thuộc mặt trăng, trên mặt trăng.
Tính từ
  1. (lỗi thời) mặt trăng; của mặt trăng
    (obsolete) lunar; of the moon
Danh từ
  1. cỏ mặt trăng (Botrychium moonia)
    moonwort (Botrychium lunaria)
  2. thành thật mà nói, bất kỳ loại cây nào thuộc chi Lunaria
    honesty, any plant in the genus Lunaria
🎬 Nghe “lunary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish