lunary
/ˈluːnəriː/danh từ
- Cây cải âm.
tính từ
- Thuộc mặt trăng, trên mặt trăng.
Tính từ
- (lỗi thời) mặt trăng; của mặt trăng(obsolete) lunar; of the moon
Danh từ
- cỏ mặt trăng (Botrychium moonia)moonwort (Botrychium lunaria)
- thành thật mà nói, bất kỳ loại cây nào thuộc chi Lunariahonesty, any plant in the genus Lunaria
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lunary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish