lung
/ˈlʌŋ/danh từ
- Phổi.
- Nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố).
Danh từ
- (Giải phẫu) Cơ quan sinh học của động vật có xương sống có chức năng điều khiển hô hấp và cung cấp oxy cho máu.(anatomy) A biological organ of vertebrates that controls breathing and oxygenates the blood.
- (ở số nhiều) Khả năng tập luyện hoặc nỗ lực; hơi thở.(in the plural) Capacity for exercise or exertion; breath.He no longer has the lungs to play long rallies like he used to.Anh ấy không còn phổi để chơi những pha giao bóng dài như trước nữa.
- Thứ cung cấp oxy hoặc không khí trong lành, chẳng hạn như cây cối, công viên, rừng, v.v. cho một địa điểm.That which supplies oxygen or fresh air, such as trees, parklands, forest, etc., to a place.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish