luncheon
/ˈlʌntʃən/danh từ
- Tiệc trưa.
Danh từ
- Một bữa ăn trang trọng được phục vụ vào giữa ngày.A formal meal served in the middle of the day.Most people thought the food at the luncheon was mediocre.Hầu hết mọi người đều cho rằng đồ ăn trong bữa trưa là tầm thường.
- (New Zealand) Một loại xúc xích lớn, rẻ tiền, đã qua chế biến được cắt thành từng lát mỏng.(New Zealand) A large, cheap, processed sausage served in thin slices.Ian bought the luncheon since it was on special.Ian đã mua bữa trưa vì nó là ngày đặc biệt.
- (ngày) Bất kỳ bữa ăn trưa nào; bữa trưa.(dated) Any midday meal; lunch.Have you had luncheon?Bạn đã ăn trưa chưa?
- (Từ cũ) Một cục thức ăn.(obsolete) A lump of food.
Động từ
- (nội động từ, ghi ngày tháng) Đi ăn trưa.(intransitive, dated) To eat luncheon.
- (thông tục, hiếm) Phục vụ bữa trưa.(transitive, rare) To serve luncheon to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luncheon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish