lumpish

/ˈlʌmpɪʃ/
tính từ
  • Ù ì ục ịch; bị thịt.
  • Trì độn, đần độn.
  • Lờ phờ.
Tính từ
  1. Có hình dạng không xác định hoặc thô ráp như cục u; giống như cục u.
    Having an ill-defined or rough form or shape like a lump; lumplike.
    Từ đồng nghĩa:lumpen
  2. Lúng túng, vụng về về hình dáng hoặc cử động; vụng về, thiếu lịch sự.
    Awkward and ungainly in appearance or movement; clumsy, inelegant.
  3. Chậm chạp và chậm chạp trong hành động, suy nghĩ, v.v.; không có năng lượng; lém lỉnh, lờ đờ, chậm chạp, chậm chạp.
    Dull and slow in acting, thinking, etc.; without energy; cloddish, lethargic, slow-witted, sluggish.
  4. Âm thanh: nặng nề, nặng nề.
    Of sound: dull, heavy.
🎬 Nghe “lumpish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish