lumpish
/ˈlʌmpɪʃ/tính từ
- Ù ì ục ịch; bị thịt.
- Trì độn, đần độn.
- Lờ phờ.
Tính từ
- Có hình dạng không xác định hoặc thô ráp như cục u; giống như cục u.Having an ill-defined or rough form or shape like a lump; lumplike.Từ đồng nghĩa:lumpen
- Lúng túng, vụng về về hình dáng hoặc cử động; vụng về, thiếu lịch sự.Awkward and ungainly in appearance or movement; clumsy, inelegant.
- Chậm chạp và chậm chạp trong hành động, suy nghĩ, v.v.; không có năng lượng; lém lỉnh, lờ đờ, chậm chạp, chậm chạp.Dull and slow in acting, thinking, etc.; without energy; cloddish, lethargic, slow-witted, sluggish.
- Âm thanh: nặng nề, nặng nề.Of sound: dull, heavy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lumpish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish