lunar
/ˈluːnɚ/tính từ
- Mặt trăng.
- Mờ nhạt, không sáng lắm.
- Hình lưỡi liềm.
- (thuộc) bạc
- chứa chất bạc.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc giống như Mặt trăng (nghĩa là Luna, mặt trăng của Trái đất).Of, pertaining to, or resembling the Moon (that is, Luna, the Earth's moon).lunar observations a lunar eclipsequan sát mặt trăng nguyệt thực
- Có hình dạng như trăng lưỡi liềm; may mắn.Shaped like a crescent moon; lunate.
- Cực kỳ cao.Extremely high.
- (chủ yếu là lịch sử) (Được cho là) chịu ảnh hưởng của Mặt trăng, như về tính cách, sự phát triển hoặc tính chất.(chiefly historical) (Believed to be) influenced by the Moon, as in character, growth, or properties.
Danh từ
- (Giải phẫu) Xương giữa của đầu gần của xương cổ tay ở cổ tay, có hình dạng giống hình bán nguyệt.(anatomy) The middle bone of the proximal series of the carpus in the wrist, which is shaped like a half-moon.
- (hàng hải, dẫn đường) Quan sát khoảng cách của mặt trăng (“góc giữa Mặt trăng và một thiên thể khác”), đặc biệt là để xác định kinh độ của một con tàu trên biển.(nautical, navigation) An observation of a lunar distance (“the angle between the Moon and another celestial body”), especially for establishing the longitude of a ship at sea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lunar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish