maculate

/ˈma-kyə-lət/
động từ
  • Làm cho có vết; làm nhơ bẩn.
tính từ
  • Có vết; có điểm nhơ bẩn.
Động từ
  1. Để phát hiện; vết bẩn; làm mờ.
    To spot; to stain; to blur.
  2. (lỗi thời) phân từ quá khứ của maculate
    (obsolete) past participle of maculate
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng các đốm hoặc dát; bị mờ.
    Marked with spots or maculae; blotched.
  2. Ô uế, không trong sạch.
    Defiled, impure.
🎬 Nghe “maculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish