maculate
/ˈma-kyə-lət/động từ
- Làm cho có vết; làm nhơ bẩn.
tính từ
- Có vết; có điểm nhơ bẩn.
Động từ
- Để phát hiện; vết bẩn; làm mờ.To spot; to stain; to blur.
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của maculate(obsolete) past participle of maculate
Tính từ
- Được đánh dấu bằng các đốm hoặc dát; bị mờ.Marked with spots or maculae; blotched.
- Ô uế, không trong sạch.Defiled, impure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish