made

/ˈmeɪd/
tính từ
  • làm, hoàn thành, thực hiện
Danh từ
  1. (tiếng Anh hoặc lỗi thời) Một con sâu bọ hoặc giòi.
    (UK dialectal or obsolete) A grub or maggot.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của make
    simple past and past participle of make
  2. (Geordie) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của myek
    (Geordie) simple past and past participle of myek
  3. (Wearside) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mak
    (Wearside) simple past and past participle of mak
🎬 Nghe “made” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish