Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
macroscopic
/ˌma-krə-ˈskä-pik/
tính từ
Vĩ mô.
Tính từ
Có thể nhìn thấy bằng mắt không được trợ giúp.
Visible to the unassisted eye.
Từ đồng nghĩa:
naked-eye
(Vật lý học) Có khối lượng đáng kể.
(physics) Having an appreciable mass.
Từ đồng nghĩa:
naked-eye
Từ vựng khác
machinate
machination
machine
machinery
mack
macron
maculate
mad
madam
madder
made
madonna
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“macroscopic”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “macroscopic”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC