macroscopic

/ˌma-krə-ˈskä-pik/
tính từ
  • Vĩ mô.
Tính từ
  1. Có thể nhìn thấy bằng mắt không được trợ giúp.
    Visible to the unassisted eye.
    Từ đồng nghĩa:naked-eye
  2. (Vật lý học) Có khối lượng đáng kể.
    (physics) Having an appreciable mass.
    Từ đồng nghĩa:naked-eye
🎬 Nghe “macroscopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish