mafia
/ˈmɑːfijə/danh từ
- Băng đảng tội phạm Mafia.
- Nhóm đứng trong bóng tối để giật dây.
Danh từ
- Một tổ chức bí mật có cấu trúc phân cấp tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp như phân phối ma túy, cờ bạc và tống tiền.A hierarchically structured secret organisation engaged in illegal activities like distribution of narcotics, gambling and extortion.
- Một tập đoàn tội phạm.A crime syndicate.
- Một nhóm cộng sự đáng tin cậy, với tư cách là một nhà lãnh đạo chính trị.A trusted group of associates, as of a political leader.
- (trong các hợp chất) Một thực thể cố gắng kiểm soát một đấu trường cụ thể bằng bạo lực hoặc đe dọa.(in compounds) An entity which attempts to control a specified arena by violence or threats.moral mafiađạo đức mafia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mafia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish