madonna
/məˈdɑːnə/danh từ
- Tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu.
Danh từ
- Dạng viết thư thay thế của Madonna.Alternative letter-case form of Madonna.
- (trượt ván) Thủ thuật bám đuôi bằng một chân, trong đó chân trước được nhấc ra và đá thẳng xuống phía sau ván.(skateboarding) A one-footed lien-to-tail trick, where the front foot is taken off and kicked out straight down behind the board.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “madonna” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish