madonna

/məˈdɑːnə/
danh từ
  • Tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu.
Danh từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Madonna.
    Alternative letter-case form of Madonna.
  2. (trượt ván) Thủ thuật bám đuôi bằng một chân, trong đó chân trước được nhấc ra và đá thẳng xuống phía sau ván.
    (skateboarding) A one-footed lien-to-tail trick, where the front foot is taken off and kicked out straight down behind the board.
🎬 Nghe “madonna” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish