magazine

/ˈmægəˌziːn/
danh từ
  • Tạp chí.
  • Nhà kho; kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ.
  • Ổ đạn (trong súng).
  • ; (điện ảnh) vỏ cuộn phim (để nạp vào máy).
Danh từ
  1. Một ấn phẩm định kỳ, phi học thuật bao gồm các bài viết của nhiều tác giả về một số chủ đề hoặc chủ đề rộng.
    A nonacademic, periodical publication which consists of articles by multiple writers on some broad topic or theme.
  2. (Quân sự) Kho đạn dược.
    (military) An ammunition storehouse.
    Từ đồng nghĩa:powder magazine
  3. Một khoang trong hoặc gắn vào súng cho phép nạp nhiều viên đạn vào súng.
    A chamber in or attachable to a firearm enabling multiple rounds of ammunition to be fed into the firearm.
  4. Bình chứa hoặc buồng cung cấp cho bếp lò, pin, máy ảnh, máy sắp chữ hoặc thiết bị khác.
    A reservoir or supply chamber for a stove, battery, camera, typesetting machine, or other apparatus.
🎬 Nghe “magazine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish