mage
/ˈmāj/danh từ
- Đạo sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ.
- Nhà bác học, nhà thông thái.
Danh từ
- (chủ yếu là tưởng tượng) Một nhà ảo thuật, phù thủy, phù thủy, phù thủy, pháp sư hoặc nhà thần bí.(chiefly fantasy) A magician, wizard, sorcerer, witch, warlock or mystic.
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của pháp sư: một linh mục Zoroastrian.(obsolete) Synonym of magus: a Zoroastrian priest.Từ đồng nghĩa:magus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish