maggot
/ˈmægət/danh từ
- Con giòi (trong thịt thối, phó mát).
- Ý nghĩ ngông cuồng, ý nghĩ kỳ quái.
Danh từ
- Một loại ấu trùng mềm, không có chân của ruồi hoặc côn trùng lưỡng bội khác, thường ăn chất hữu cơ đang phân hủy.A soft, legless larva of a fly or other dipteran insect, that often eats decomposing organic matter.Từ đồng nghĩa:grub
- (từ lóng, xúc phạm) Kẻ vô dụng.(slang, derogatory) A worthless person.Drop and give me fifty, maggot.Thả ra và đưa cho tôi năm mươi đô đi, đồ sâu bọ.Từ đồng nghĩa:grub
- (cổ xưa hoặc phương ngữ) Hay thay đổi hoặc lạ mắt.(archaic or dialect) A whimsy or fancy.Từ đồng nghĩa:grub
- (từ lóng) Một fan hâm mộ của ban nhạc metal Slipknot của Mỹ.(slang) A fan of the American metal band Slipknot.Từ đồng nghĩa:grub
Động từ
- (thông tục) Đuổi giòi (động vật).(transitive) To rid (an animal) of maggots.
Tính từ
- (thông tục, Úc) Dạng thay thế của maggoted (“say; say”).(colloquial, Australia) Alternative form of maggoted (“drunk; intoxicated”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maggot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish