maggot

/ˈmægət/
danh từ
  • Con giòi (trong thịt thối, phó mát).
  • Ý nghĩ ngông cuồng, ý nghĩ kỳ quái.
Danh từ
  1. Một loại ấu trùng mềm, không có chân của ruồi hoặc côn trùng lưỡng bội khác, thường ăn chất hữu cơ đang phân hủy.
    A soft, legless larva of a fly or other dipteran insect, that often eats decomposing organic matter.
    Từ đồng nghĩa:grub
  2. (từ lóng, xúc phạm) Kẻ vô dụng.
    (slang, derogatory) A worthless person.
    Drop and give me fifty, maggot.
    Thả ra và đưa cho tôi năm mươi đô đi, đồ sâu bọ.
    Từ đồng nghĩa:grub
  3. (cổ xưa hoặc phương ngữ) Hay thay đổi hoặc lạ mắt.
    (archaic or dialect) A whimsy or fancy.
    Từ đồng nghĩa:grub
  4. (từ lóng) Một fan hâm mộ của ban nhạc metal Slipknot của Mỹ.
    (slang) A fan of the American metal band Slipknot.
    Từ đồng nghĩa:grub
Động từ
  1. (thông tục) Đuổi giòi (động vật).
    (transitive) To rid (an animal) of maggots.
Tính từ
  1. (thông tục, Úc) Dạng thay thế của maggoted (“say; say”).
    (colloquial, Australia) Alternative form of maggoted (“drunk; intoxicated”).
🎬 Nghe “maggot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish