maggoty

/ˈmægət/
tính từ
  • có giòi
  • (nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái
Tính từ
  1. (nghĩa đen) Bị nhiễm và/hoặc bị giòi ăn một phần; bị thổi bay.
    (literally) Infested with and/or partially eaten by maggots; flyblown.
    Từ đồng nghĩa:flyblownworm-eaten
  2. (ngày) Đầy ý tưởng bất chợt; thất thường; quái đản.
    (dated) Full of whims; capricious; freakish.
    Từ đồng nghĩa:maggotish
  3. Khó chịu hoặc nóng tính.
    Unpleasant or bad-tempered.
🎬 Nghe “maggoty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish