maggoty
/ˈmægət/tính từ
- có giòi
- (nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái
Tính từ
- (nghĩa đen) Bị nhiễm và/hoặc bị giòi ăn một phần; bị thổi bay.(literally) Infested with and/or partially eaten by maggots; flyblown.
- (ngày) Đầy ý tưởng bất chợt; thất thường; quái đản.(dated) Full of whims; capricious; freakish.Từ đồng nghĩa:maggotish
- Khó chịu hoặc nóng tính.Unpleasant or bad-tempered.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maggoty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish