magisterial
/ˌmæʤəˈstirijəl/tính từ
- Thầy.
- Quan toà.
- Quyền uy; hách dịch.
- Có uy tín, có thẩm quyền (ý kiến).
Tính từ
- Phù hợp với địa vị hoặc kỹ năng của một pháp sư hoặc bậc thầy; có thẩm quyền, bậc thầy.Befitting the status or skill of a magister or master; authoritative, masterly.
- Của hoặc liên quan đến một bậc thầy, quan tòa, thẩm quyền hoặc người có thẩm quyền.Of or pertaining to a master, magistrate, the magisterium, or one in authority.
- Liên quan đến, được tạo ra bởi hoặc có bản chất của phép thuật.Pertaining to, produced by, or of the nature of, magistery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magisterial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish