repulsive
/rɪˈpʌlsɪv/tính từ
- Ghê tởm, gớm guốc.
- Chống, kháng cự.
- Đẩy.
- Lạnh lùng, xa cách (thái độ).
Tính từ
- Có xu hướng khơi dậy ác cảm hoặc đẩy lùi; kinh tởm.Tending to rouse aversion or to repulse; disgusting.a repulsive smellmột mùi khó chịu
- (Vật lý học) Có khả năng đẩy lùi.(physics) Having the capacity to repel.
- Lạnh; kín đáo; cấm đoán.Cold; reserved; forbidding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repulsive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish