repulsive

/rɪˈpʌlsɪv/
tính từ
  • Ghê tởm, gớm guốc.
  • Chống, kháng cự.
  • Đẩy.
  • Lạnh lùng, xa cách (thái độ).
Tính từ
  1. Có xu hướng khơi dậy ác cảm hoặc đẩy lùi; kinh tởm.
    Tending to rouse aversion or to repulse; disgusting.
    a repulsive smell
    một mùi khó chịu
  2. (Vật lý học) Có khả năng đẩy lùi.
    (physics) Having the capacity to repel.
  3. Lạnh; kín đáo; cấm đoán.
    Cold; reserved; forbidding.
🎬 Nghe “repulsive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish