magnetic compass

/mægˈnɛtɪk ˈkəmpəs/
Danh từ
  1. (quân sự, hàng hải) Một thiết bị có chứa một phần tử từ tính lơ lửng tự do, hiển thị hướng của thành phần nằm ngang của từ trường Trái đất tại điểm quan sát.
    (military, nautical) An instrument containing a freely suspended magnetic element which displays the direction of the horizontal component of the Earth’s magnetic field at the point of observation.
    Từ đồng nghĩa:compass
  2. Một cơ quan được cho là ở một số loài động vật cho phép chúng tự điều chỉnh theo từ trường của Trái đất.
    A supposed organ, in some animals, that allows then to align themselves with the Earth's magnetic field.
🎬 Nghe “magnetic compass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish