magnitude

/ˈmægnəˌtuːd/
danh từ
  • Tầm lớn, độ lớn, lượng.
  • Tầm quan trọng, tính chất trọng đại.
  • Cấp sao.
Danh từ
  1. (không đếm được, đếm được) Kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng tuyệt đối hoặc tương đối của một cái gì đó.
    (uncountable, countable) The absolute or relative size, extent or importance of something.
  2. (đếm được) Một thứ tự độ lớn.
    (countable) An order of magnitude.
  3. (toán học) Một con số, được gán cho một vật nào đó để có thể so sánh nó với những con số khác
    (mathematics) A number, assigned to something, such that it may be compared to others numerically
  4. (toán học) Của một vectơ, chuẩn, phổ biến nhất là hai chuẩn.
    (mathematics) Of a vector, the norm, most commonly, the two-norm.
🎬 Nghe “magnitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish