maidenly

/ˈmā-dᵊn-lē/
tính từ
  • trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ
🎬 Nghe “maidenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish