magus

/ˈmā-gəs/
danh từ
  • Thầy pháp.
Danh từ
  1. Một pháp sư; (xúc phạm) người phù thủy hoặc thầy phù thủy, đặc biệt là người làm lang băm hoặc kẻ lừa bịp.
    A magician; (derogatory) a conjurer or sorcerer, especially one who is a charlatan or trickster.
  2. (Bái Hỏa giáo) Một linh mục Zoroastrian.
    (Zoroastrianism) A Zoroastrian priest.
🎬 Nghe “magus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish