mahogany

/məˈhɑːgəni/
danh từ
  • Cây dái ngựa.
  • Gỗ dái ngựa.
  • Gụ
  • Màu gỗ dái ngựa.
  • Bàn ăn.
tính từ
  • Bằng gỗ dái ngựa; gụ, gõ.
  • Có màu gỗ dái ngựa.
🎬 Nghe “mahogany” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish