magniloquent

/mag-ˈni-lə-kwənt/
tính từ
  • Hay khoe khoang, hay khoác lác.
Tính từ
  1. Dùng lời nói khoa trương; nói với những từ có chủ ý dài dòng hoặc bí truyền.
    Using pompous speech; speaking with deliberately long or esoteric words.
🎬 Nghe “magniloquent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish