mair
/ˈmār/Tính từ
- (Geordie, Scotland) thêm(Geordie, Scotland) more
Trạng từ
- (Geordie, Scotland) thêm(Geordie, Scotland) more
Danh từ
- (Scotland, lịch sử) Một trong những cựu quan chức hoàng gia ở Vương quốc Scotland.(Scotland, historical) One of various former royal officials in the Kingdom of Scotland.Từ đồng nghĩa:mayor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish