maladroit
/ˌmæləˈdroɪt/tính từ
- Vụng về, không khôn khéo.
Tính từ
- Không khéo léo; vụng về, vụng về, vụng về.Not adroit; awkward, clumsy, inept.
Danh từ
- Ai đó là người kém cỏi, thiếu kỹ năng hoặc tài năng.Somebody who is inept, or lacking in skill, or talent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maladroit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish