makepeace

/ˈpiːs/
danh từ
  • Người hoà giải, người dàn xếp.
Danh từ
  1. (hiếm) Người hòa giải; người hòa giải những người bất đồng với nhau; một nhà soạn nhạc xung đột; người điều chỉnh sự khác biệt.
    (rare) A peacemaker; one who reconciles persons at variance with one another; a composer of strife; an adjuster of differences.
    Từ đồng nghĩa:birchswitch
  2. (lỗi thời) Cây gậy, roi hoặc bó cành cây làm từ gỗ bạch dương, dùng để trừng phạt thân thể.
    (obsolete) A stick, rod or bundle of twigs made from birch wood, used for corporal punishment.
    Từ đồng nghĩa:birchswitch
🎬 Nghe “makepeace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish