make-up

/ˈmeɪkˌʌp/
danh từ
  • Đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang.
  • Cách sắp trang.
  • Cấu tạo, bản chất, tính chất.
Danh từ
  1. Cách viết khác của trang điểm. Xem ghi chú sử dụng ở đó.
    Alternative spelling of makeup. See usage notes there.
Tính từ
  1. Bịa đặt, giả dối, tưởng tượng, bịa đặt.
    Made-up, false, imaginary, fabricated.
  2. (thông tục) Của hoặc liên quan đến sự hòa giải.
    (informal) Of or relating to a reconciliation.
    Joe and Joanne had a big fight, and then apologized and had incredible make-up sex.
    Joe và Joanne đã cãi nhau lớn, sau đó xin lỗi và làm lành một cách đáng kinh ngạc.
Động từ
  1. Hình thức trang điểm hiếm gặp (“trang điểm”).
    Rare form of make up (“to put makeup on”).
🎬 Nghe “make-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish