make-up
/ˈmeɪkˌʌp/danh từ
- Đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang.
- Cách sắp trang.
- Cấu tạo, bản chất, tính chất.
Danh từ
- Cách viết khác của trang điểm. Xem ghi chú sử dụng ở đó.Alternative spelling of makeup. See usage notes there.
Tính từ
- Bịa đặt, giả dối, tưởng tượng, bịa đặt.Made-up, false, imaginary, fabricated.
- (thông tục) Của hoặc liên quan đến sự hòa giải.(informal) Of or relating to a reconciliation.Joe and Joanne had a big fight, and then apologized and had incredible make-up sex.Joe và Joanne đã cãi nhau lớn, sau đó xin lỗi và làm lành một cách đáng kinh ngạc.
Động từ
- Hình thức trang điểm hiếm gặp (“trang điểm”).Rare form of make up (“to put makeup on”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish