mando

/ˈmændəʊ/
Danh từ
  1. (đĩa golf, không trang trọng) Dấu hiệu bắt buộc, một dấu hiệu hoặc đường yêu cầu đường đi của đĩa phải ở trên, dưới hoặc sang một bên của đĩa.
    (disc golf, informal) A mandatory, a sign or line that requires the path of the disc to be above, below or to one side of it.
  2. (âm nhạc, thân mật) Cắt đàn mandolin.
    (music, informal) Clipping of mandolin.
Tính từ
  1. (từ lóng) Sự cắt bỏ bắt buộc.
    (slang) Clipping of mandatory.
🎬 Nghe “mando” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish