mando
/ˈmændəʊ/Danh từ
- (đĩa golf, không trang trọng) Dấu hiệu bắt buộc, một dấu hiệu hoặc đường yêu cầu đường đi của đĩa phải ở trên, dưới hoặc sang một bên của đĩa.(disc golf, informal) A mandatory, a sign or line that requires the path of the disc to be above, below or to one side of it.
- (âm nhạc, thân mật) Cắt đàn mandolin.(music, informal) Clipping of mandolin.
Tính từ
- (từ lóng) Sự cắt bỏ bắt buộc.(slang) Clipping of mandatory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mando” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish