manicured

/ˈmænɪkjərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của manicure
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của việc làm móng
    simple past and past participle of manicure
🎬 Nghe “manicured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish