maned
/ˈmeɪn/tính từ
- Có tóc bờm.
- Có bờm (ngựa, sư tử).
Tính từ
- (chủ yếu là kết hợp) Có bờm (dạng cụ thể).(chiefly in combination) Having a (specified form of) mane.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish