manger

/ˈmeɪnʤɚ/
danh từ
  • Máng ăn (ngựa, trâu, bò... ).
Danh từ
  1. Máng trong chuồng ngựa hoặc chuồng để gia súc ăn.
    A trough in a stable or barn for animals to eat from.
  2. Một phần mũi tàu được ngăn cách với hố sâu để ngăn nước lọt vào.
    A section of a bow of a ship partitioned from the hawsehole to keep water out.
🎬 Nghe “manger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish