manger
/ˈmeɪnʤɚ/danh từ
- Máng ăn (ngựa, trâu, bò... ).
Danh từ
- Máng trong chuồng ngựa hoặc chuồng để gia súc ăn.A trough in a stable or barn for animals to eat from.
- Một phần mũi tàu được ngăn cách với hố sâu để ngăn nước lọt vào.A section of a bow of a ship partitioned from the hawsehole to keep water out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish