mandatory
/ˈmændəˌtori/tính từ
- Lệnh.
- Sự uỷ nhiệm, (thuộc) sự uỷ thác.
- buộc, bắt buộc
Tính từ
- bắt buộc; được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu hoặc ra lệnh.obligatory; required or commanded by authority.Attendance at a school is usually mandatory for children.Việc đi học ở trường thường là bắt buộc đối với trẻ em.
- Của, đang hoặc liên quan đến một nhiệm vụ.Of, being or relating to a mandate.Mandatory PalestinePalestine bắt buộc
Danh từ
- (đĩa golf) Một dấu hiệu hoặc đường yêu cầu đường đi của đĩa phải ở trên, dưới hoặc sang một bên của đĩa.(disc golf) A sign or line that require the path of the disc to be above, below or to one side of it.Từ đồng nghĩa:mando
- (ghi ngày, hiếm) Một người, tổ chức hoặc nhà nước nhận được sự ủy nhiệm; một sự bắt buộc.(dated, rare) A person, organisation or state who receives a mandate; a mandatary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mandatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish