maritime

/ˈmerəˌtaɪm/
tính từ
  • Biển; (thuộc) ngành hàng hải.
  • Gần biển.
🎬 Nghe “maritime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish