markedly

/ˈmɑɚkt/
phó từ
  • rõ ràng; rõ rệt
Trạng từ
  1. Một cách rõ ràng; rõ rệt, đáng chú ý, rõ ràng.
    In a marked manner; distinctly, noticeably, conspicuously.
    Being markedly different as a teenager can get you taunted; as an adult it can make you famous.
    Trở nên khác biệt rõ rệt khi còn là thiếu niên có thể khiến bạn bị chế nhạo; khi trưởng thành nó có thể khiến bạn nổi tiếng.
🎬 Nghe “markedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish