markedly
/ˈmɑɚkt/phó từ
- rõ ràng; rõ rệt
Trạng từ
- Một cách rõ ràng; rõ rệt, đáng chú ý, rõ ràng.In a marked manner; distinctly, noticeably, conspicuously.Being markedly different as a teenager can get you taunted; as an adult it can make you famous.Trở nên khác biệt rõ rệt khi còn là thiếu niên có thể khiến bạn bị chế nhạo; khi trưởng thành nó có thể khiến bạn nổi tiếng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “markedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish