marked
/mɑrkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mark
tính từ
- Rõ ràng, rõ rệt.
- Bị để ý (vì tình nghi, để báo thù... ).
Tính từ
- Có dấu hiệu có thể nhìn thấy hoặc nhận biết.Having a visible or identifying mark.
- Rõ ràng; đáng chú ý; dễ thấy.Clearly evident; noticeable; conspicuous.The eighth century BC saw a marked increase in the general wealth of Cyprus.Thế kỷ thứ tám trước Công nguyên chứng kiến sự gia tăng đáng kể về sự giàu có chung của Síp.
- (ngôn ngữ học, của một từ, hình thức hoặc âm vị) Được phân biệt bằng một đặc điểm tích cực.(linguistics, of a word, form, or phoneme) Distinguished by a positive feature."Young" is the marked element of the old/young pair, since the usual way of asking someone's age is "How old are you?"."Trẻ" là yếu tố được đánh dấu của cặp già/trẻ, vì cách thông thường để hỏi tuổi của ai đó là "Bạn bao nhiêu tuổi?".
- Đã chọn ra; khả nghi; đối xử với thái độ thù địch; đối tượng trả thù.Singled out; suspicious; treated with hostility; the object of vengeance.A marked man.Một người đàn ông được đánh dấu.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của marksimple past and past participle of mark
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish