marginalized
/ˈmär-jə-nᵊl-ˌīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của marginalize
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gạt ra ngoài lềsimple past and past participle of marginalize
Tính từ
- Bị gạt ra ngoài lề xã hội.Subject to marginalization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marginalized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish