marvellous

/ˈmärv-(ə-)ləs/
tính từ
  • Kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường.
Tính từ
  1. (đánh vần tiếng Anh) Sự ngạc nhiên hay ngạc nhiên thú vị; đáng kinh ngạc; tuyệt vời.
    (British spelling) Exciting wonder or surprise; astonishing; wonderful.
    I went to a marvellous party last week.
    Tôi đã đi dự một bữa tiệc tuyệt vời vào tuần trước.
🎬 Nghe “marvellous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish