martian

/ˈmɑɚʃən/
tính từ
  • (thuộc) Sao Hỏa.
danh từ
  • Người sao Hỏa.
Tính từ
  1. (không chuẩn) Dạng chữ cái thay thế của Martian (“thuộc hoặc liên quan đến hành tinh Mars”).
    (nonstandard) Alternative letter-case form of Martian (“of or pertaining to the planet Mars”).
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của gói sao Hỏa.
    Alternative form of Martian packet.
🎬 Nghe “martian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish