martian
/ˈmɑɚʃən/tính từ
- (thuộc) Sao Hỏa.
danh từ
- Người sao Hỏa.
Tính từ
- (không chuẩn) Dạng chữ cái thay thế của Martian (“thuộc hoặc liên quan đến hành tinh Mars”).(nonstandard) Alternative letter-case form of Martian (“of or pertaining to the planet Mars”).
Danh từ
- Hình thức thay thế của gói sao Hỏa.Alternative form of Martian packet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “martian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish