marvel
/ˈmɑɚvəl/danh từ
- Vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công.
- Người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường.
động từ
- Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ.
- Tự hỏi.
Danh từ
- Điều gây ngạc nhiên; một thần đồng; một điềm báo.That which causes wonder; a prodigy; a portent.Từ đồng nghĩa:lollapalooza
- (Từ cổ) Ngạc nhiên, kinh ngạc.(archaic) Wonder, astonishment.
Động từ
- (nội động) Trở nên ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ; ngạc nhiên về điều gì đó(intransitive) To become filled with wonderment or admiration; to be amazed at something.
- (lỗi thời, ngoại động) Ngạc nhiên.(obsolete, transitive) To wonder at.
- (lỗi thời, bắc cầu, dùng với nghĩa khách quan) Gây ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên.(obsolete, transitive, used impersonally) To cause to wonder or be surprised.15th century, Anonymous, Richard the Redeless But much now me marvelleth.Thế kỷ 15, Vô danh, Richard the Redeless Nhưng bây giờ tôi rất ngạc nhiên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marvel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish