masculine

/ˈmæskjələn/
tính từ
  • Giống đực; (thuộc) đàn ông.
  • Có những đức tính như đàn ông.
  • (thuộc) giống đực.
danh từ
  • Con đực; con trai, đàn ông.
  • Giống đực; từ giống đực.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến giới tính nam.
    Of or pertaining to the male gender.
    Từ đồng nghĩa:machomanlymascmasculinevirile
  2. Của hoặc liên quan đến giới tính nam; về mặt sinh học là nam chứ không phải nữ.
    Of or pertaining to the male sex; biologically male, not female.
    Từ đồng nghĩa:male
  3. Thuộc về nam giới; thường được nam giới sử dụng.
    Belonging to males; typically used by males.
    “John”, “Paul”, and “Jake” are masculine names.
    “John”, “Paul” và “Jake” là những cái tên nam tính.
    Từ đồng nghĩa:machomanlymascmasculinevirile
  4. Có những phẩm chất thường gắn liền với đàn ông: nam tính, hung hãn, không ẻo lả; nam tính.
    Having the qualities stereotypically associated with men: virile, aggressive, not effeminate; manly.
    Từ đồng nghĩa:manlyvirile
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Giới tính nam.
    (grammar) The masculine gender.
  2. (ngữ pháp) Từ chỉ giống đực.
    (grammar) A word of the masculine gender.
  3. Đó là nam tính.
    That which is masculine.
  4. (hiếm, có thể đã lỗi thời) Một người đàn ông.
    (rare, possibly obsolete) A man.
🎬 Nghe “masculine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish