masculine
/ˈmæskjələn/tính từ
- Giống đực; (thuộc) đàn ông.
- Có những đức tính như đàn ông.
- (thuộc) giống đực.
danh từ
- Con đực; con trai, đàn ông.
- Giống đực; từ giống đực.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến giới tính nam.Of or pertaining to the male gender.
- Của hoặc liên quan đến giới tính nam; về mặt sinh học là nam chứ không phải nữ.Of or pertaining to the male sex; biologically male, not female.Từ đồng nghĩa:male
- Thuộc về nam giới; thường được nam giới sử dụng.Belonging to males; typically used by males.“John”, “Paul”, and “Jake” are masculine names.“John”, “Paul” và “Jake” là những cái tên nam tính.
- Có những phẩm chất thường gắn liền với đàn ông: nam tính, hung hãn, không ẻo lả; nam tính.Having the qualities stereotypically associated with men: virile, aggressive, not effeminate; manly.
Danh từ
- (ngữ pháp) Giới tính nam.(grammar) The masculine gender.
- (ngữ pháp) Từ chỉ giống đực.(grammar) A word of the masculine gender.
- Đó là nam tính.That which is masculine.
- (hiếm, có thể đã lỗi thời) Một người đàn ông.(rare, possibly obsolete) A man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “masculine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish