masked

/ˈmæskt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mask
tính từ
  • Mang mặt nạ, che mặt.
  • Che đậy, giấu giếm.
  • Nguỵ trang.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mặt nạ
    simple past and past participle of mask
Tính từ
  1. Đeo mặt nạ hoặc mặt nạ.
    Wearing a mask or masks.
  2. Đặc trưng bởi mặt nạ.
    Characterized by masks.
  3. Che giấu; ẩn giấu.
    Concealed; hidden.
  4. (Thực vật học) Nhân vật.
    (botany) Personate.
🎬 Nghe “masked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish