masked
/ˈmæskt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mask
tính từ
- Mang mặt nạ, che mặt.
- Che đậy, giấu giếm.
- Nguỵ trang.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mặt nạsimple past and past participle of mask
Tính từ
- Đeo mặt nạ hoặc mặt nạ.Wearing a mask or masks.
- Đặc trưng bởi mặt nạ.Characterized by masks.
- Che giấu; ẩn giấu.Concealed; hidden.
- (Thực vật học) Nhân vật.(botany) Personate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “masked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish