masjid

/mæsd͡ʒɪd/
Danh từ
  1. (Hồi giáo) Nhà thờ Hồi giáo.
    (Islam) A mosque.
    Any masjid where the practices are devoted absolutely to The God ALONE.
    Bất kỳ masjid nào mà các hoạt động được cống hiến hoàn toàn cho MỘT NGƯỜI Thiên Chúa.
🎬 Nghe “masjid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish