masochistic

/ˈmæsəˌkɪzəm/
tính từ
  • Khổ dâm; bạo dâm.
Tính từ
  1. Có được khoái cảm (đặc biệt là tình dục) từ việc lạm dụng, bị trừng phạt hoặc bị thống trị.
    Deriving (especially sexual) pleasure from abuse, being punished, or dominated.
  2. (tiếng lóng, thông tục, tẩy trắng ngữ nghĩa) Hành vi của người chịu đựng sự trêu chọc.
    (slang, colloquial, semantic bleaching) Behavior of someone who puts up with teasing.
🎬 Nghe “masochistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish