masochistic
/ˈmæsəˌkɪzəm/tính từ
- Khổ dâm; bạo dâm.
Tính từ
- Có được khoái cảm (đặc biệt là tình dục) từ việc lạm dụng, bị trừng phạt hoặc bị thống trị.Deriving (especially sexual) pleasure from abuse, being punished, or dominated.
- (tiếng lóng, thông tục, tẩy trắng ngữ nghĩa) Hành vi của người chịu đựng sự trêu chọc.(slang, colloquial, semantic bleaching) Behavior of someone who puts up with teasing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “masochistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish