masque

/ˈmæsk/
danh từ
  • Vở kịch có ca vũ nhạc.
Danh từ
  1. (lịch sử, ở Anh và Châu Âu thế kỷ 16 và 17) Một màn trình diễn kịch, thường được biểu diễn tại cung đình như một trò giải trí của hoàng gia, bao gồm khiêu vũ, đối thoại, kịch câm và bài hát.
    (historical, in 16th- and 17th-century England and Europe) A dramatic performance, often performed at court as a royal entertainment, consisting of dancing, dialogue, pantomime and song.
  2. Lời và nhạc được viết cho một người hóa trang.
    Words and music written for a masque.
  3. Một lễ hội hóa trang.
    A masquerade.
  4. Chính tả lỗi thời của mặt nạ.
    Obsolete spelling of mask.
Động từ
  1. Cách viết cổ xưa của mặt nạ.
    Archaic spelling of mask.
🎬 Nghe “masque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish